false chamomile

false chamomile

A gardener carefully weeds out a patch of false chamomile from the flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: False chamomile (cúc giả) bất kỳ loại cây lâu năm nào nở hoa vào mùa thu, hoa màu trắng, hồng hoặc tím đến tía, trông giống như hoa cúc sao (aster); mọc hoangcác vùng đất ẩm từ New Jersey đến Florida Texas.

dụ sử dụng
  • (Cây cúc giả nở hoa đẹp trong khu vườn mùa thu.)
  • (Tôi tìm thấy một đám cúc giả mọc hoang gần bờ sông.)
  • (Hoa của cây cúc giả trông giống hoa cúc sao, với cánh màu trắng hoặc tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a type of false chamomile": một loại cúc giả.
    • This plant, with its pinkish blooms, is a type of false chamomile. (Loại cây này, với hoa màu hồng, một loại cúc giả.)
  • "false chamomile in moist soils": cúc giảđất ẩm.
    • False chamomile thrives in moist soils from New Jersey to Florida. (Cúc giả phát triển mạnhcác vùng đất ẩm từ New Jersey đến Florida.)
Biến thể từ gần giống
  • Chamomile (n): cúc La , một loại cây thảo mộc khác, thường dùng làm trà.
    • Chamomile tea is known for its calming effects. (Trà cúc La nổi tiếng với tác dụng làm dịu.)
  • False (adj): giả, không thật.
    • The term "false" in false chamomile indicates it resembles true chamomile but is not the same. (Thuật ngữ "giả" trong "cúc giả" chỉ ra rằng giống cúc La thật nhưng không phải cùng loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Aster-like flower: hoa giống cúc sao.
  • Autumn perennial: cây lâu năm mùa thu.
Các cụm từ (không phrasal verbs liên quan danh từ ghép)
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "false chamomile".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "false chamomile". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to mistake false chamomile for true chamomile": nhầm lẫn cúc giả với cúc La thật.
    • Many herbalists mistake false chamomile for true chamomile due to their similar appearance. (Nhiều nhà thảo dược nhầm lẫn cúc giả với cúc La thật vẻ ngoài giống nhau.)